Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quầng lửa, quả cầu lửa" (1)

quầng lửa, quả cầu lửa
Tiếng Anh Danh từfireball
Từ vựng của tôi
Vụ nổ tạo ra quầng lửa lớn.
The explosion created a large fireball.

swap_horiz Từ liên quan "quầng lửa, quả cầu lửa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quầng lửa, quả cầu lửa" (0)

Không tìm thấy cụm từ.